Cách phát âm celerity

trong:
Filter language and accent
filter
celerity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪˈlerɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm celerity
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm celerity
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của celerity

    • a rate that is rapid
  • Từ đồng nghĩa với celerity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm celerity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ celerity?
celerity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ celerity celerity   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril