Cách phát âm CFO

Filter language and accent
filter
CFO phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  si ɛf oʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm CFO
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của CFO

    • the corporate executive having financial authority to make appropriations and authorize expenditures for a firm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm CFO trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather