Cách phát âm challenges

Filter language and accent
filter
challenges phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃæləndʒɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm challenges
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm challenges
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của challenges

    • a demanding or stimulating situation
    • a call to engage in a contest or fight
    • questioning a statement and demanding an explanation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm challenges trong Tiếng Anh

challenges phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃa.lɑ̃ʒ
  • phát âm challenges
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm challenges trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion