Cách phát âm chaparral

Filter language and accent
filter
chaparral phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm chaparral
    Phát âm của DesperateAnatomy (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  DesperateAnatomy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chaparral

    • Mata de chaparros.
    • mata de chaparros

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaparral trong Tiếng Bồ Đào Nha

chaparral phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm chaparral
    Phát âm của lilianamarisol (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  lilianamarisol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chaparral

    • Espacio cubierto de chaparros
  • Từ đồng nghĩa với chaparral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaparral trong Tiếng Tây Ban Nha

chaparral phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chaparral
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chaparral

    • dense vegetation consisting of stunted trees or bushes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaparral trong Tiếng Anh

chaparral phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm chaparral
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaparral trong Tiếng Hà Lan

chaparral phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm chaparral
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaparral trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chaparral?
chaparral đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chaparral chaparral   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Belo Horizontemeninaqueijoescolaadvogado