Cách phát âm charango

Filter language and accent
filter
charango phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm charango
    Phát âm của ignacioezquerro (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ignacioezquerro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm charango
    Phát âm của LuisK (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  LuisK

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm charango
    Phát âm của juanearg (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  juanearg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm charango
    Phát âm của elharni (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  elharni

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của charango

    • Instrumento musical de cinco pares de cuerdas. Tiene el aspecto de una guitarra pequeña, con la caja de resonancia hecha en caparazón de quirquincho o en madera y el mango en madera. Su ejecución se hace casi exclusivamente con las puntas de los dedos o las uñas y requiere de bastante destreza. Es un instrumento tradicional de los países andinos: Bolivia, Chile, Perú, Ecuador y Argentina. Derivados: charanguero, charanguista

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charango trong Tiếng Tây Ban Nha

charango phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm charango
    Phát âm của alfosse (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  alfosse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của charango

    • instrument sud-américain voisin de la guitare

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charango trong Tiếng Pháp

charango phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm charango
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charango trong Tiếng Anh

charango phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm charango
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charango trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ charango?
charango đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ charango charango   [gl]

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo