Cách phát âm chronology

trong:
chronology phát âm trong Tiếng Anh [en]
krəˈnɒlədʒi
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm chronology Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm chronology Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chronology Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chronology trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của chronology

    • an arrangement of events in time
    • a record of events in the order of their occurrence
    • the determination of the actual temporal sequence of past events

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chronology đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chronology chronology [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ chronology?
  • Ghi âm từ chronology chronology [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ chronology?
  • Ghi âm từ chronology chronology [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ chronology?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel