Cách phát âm cobalto

Filter language and accent
filter
cobalto phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  koˈβal.to
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cobalto
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cobalto trong Tiếng Tây Ban Nha

cobalto phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  cobalto
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm cobalto
    Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Luisdalmeida

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cobalto
    Phát âm của viniromero (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  viniromero

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cobalto
    Phát âm của nebralgia (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  nebralgia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cobalto
    Phát âm của voidph (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  voidph

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cobalto trong Tiếng Bồ Đào Nha

cobalto phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  koˈbalto
  • phát âm cobalto
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cobalto trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cobalto?
cobalto đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cobalto cobalto   [an]
  • Ghi âm từ cobalto cobalto   [gl]

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires