Cách phát âm cod

trong:
Filter language and accent
filter
cod phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɒd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cod
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cod
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cod

    • the vessel that contains the seeds of a plant (not the seeds themselves)
    • lean white flesh of important North Atlantic food fish; usually baked or poached
    • major food fish of Arctic and cold-temperate waters

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cod trong Tiếng Anh

cod phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cod
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cod trong Tiếng Romania

cod phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm cod
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cod trong Tiếng Azerbaijan

cod phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm cod
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cod trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cod?
cod đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cod cod   [en - usa]
  • Ghi âm từ cod cod   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion