Cách phát âm codex

trong:
Filter language and accent
filter
codex phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkəʊdeks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm codex
    Phát âm của Kalira (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kalira

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm codex
    Phát âm của enyo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  enyo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm codex
    Phát âm của Aeryzias (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Aeryzias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm codex
    Phát âm của not1word (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  not1word

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • codex ví dụ trong câu

    • codex tchacos

      phát âm codex tchacos
      Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của codex

    • an official list of chemicals or medicines etc.
    • an unbound manuscript of some ancient classic (as distinguished from a scroll)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm codex trong Tiếng Anh

codex phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm codex
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm codex
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm codex trong Tiếng Hà Lan

codex phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm codex
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của codex

    • répertoire de l'ensemble des médicaments, pharmacopée
  • Từ đồng nghĩa với codex

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm codex trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ codex?
codex đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ codex codex   [en - uk]
  • Ghi âm từ codex codex   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl