Cách phát âm colonial

trong:
Filter language and accent
filter
colonial phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm colonial
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm colonial
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của colonial

    • a resident of a colony
    • of or relating to or characteristic of or inhabiting a colony
    • of animals who live in colonies, such as ants

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colonial trong Tiếng Anh

colonial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ko.lo.'njal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm colonial
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm colonial
    Phát âm của lphollman (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  lphollman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của colonial

    • Propio de o relativo a la colonia
    • Referido a muebles, de estilo sencillo, en madera o mimbre.
  • Từ đồng nghĩa với colonial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colonial trong Tiếng Tây Ban Nha

colonial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm colonial
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm colonial
    Phát âm của JOuellette (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  JOuellette

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của colonial

    • relatif aux colonies
    • personne ayant vécu dans les colonies
    • militaire d'une armée coloniale
  • Từ đồng nghĩa với colonial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colonial trong Tiếng Pháp

colonial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm colonial
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của colonial

    • relativo a colónia
    • referente a colónia
    • proveniente de colónia

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colonial trong Tiếng Bồ Đào Nha

colonial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm colonial
    Phát âm của krletz (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  krletz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colonial trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ colonial?
colonial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ colonial colonial   [en - other]
  • Ghi âm từ colonial colonial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter