Cách phát âm combative

Filter language and accent
filter
combative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  Brit: ˈkɒmbətɪv; US: kəmˈbatɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm combative
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm combative
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của combative

    • inclined or showing an inclination to dispute or disagree, even to engage in law suits
    • striving to overcome in argument
    • having or showing a ready disposition to fight
  • Từ đồng nghĩa với combative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm combative trong Tiếng Anh

combative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.ba.tiv
  • phát âm combative
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm combative trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ combative?
combative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ combative combative   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany