Cách phát âm Martial

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Martial

    • Roman poet noted for epigrams (first century BC)
    • (of persons) befitting a warrior
    • suggesting war or military life
  • Từ đồng nghĩa với Martial

Từ ngẫu nhiên: graduatedcomfortableonioninterestingChicago