Cách phát âm comer

Filter language and accent
filter
comer phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  koˈmeɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm comer
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comer
    Phát âm của JaviLuki (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  JaviLuki

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comer
    Phát âm của irs00013 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  irs00013

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comer
    Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BrujaCarter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comer
    Phát âm của AchoPrimo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  AchoPrimo

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm comer
    Phát âm của rudyman (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  rudyman

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comer
    Phát âm của DonQuijote (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  DonQuijote

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comer
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comer

    • Ingerir o tomar alimentos.
    • Tomar la principal comida del día.
    • Malgastar bienes o recursos.
  • Từ đồng nghĩa với comer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comer trong Tiếng Tây Ban Nha

comer phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm comer
    Phát âm của andreamado (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  andreamado

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comer
    Phát âm của tajoya (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  tajoya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm comer
    Phát âm của JulianoOliveira (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  JulianoOliveira

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comer
    Phát âm của HdeA_Rio_de_Janeiro (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  HdeA_Rio_de_Janeiro

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comer
    Phát âm của jplimaduarte (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  jplimaduarte

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comer
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comer
    Phát âm của ceudosertao (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ceudosertao

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comer
    Phát âm của hugofr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  hugofr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comer
    Phát âm của pedrohbo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  pedrohbo

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comer
    Phát âm của Marcos_Rocha (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Marcos_Rocha

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comer
    Phát âm của rogeriovilk (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  rogeriovilk

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comer
    Phát âm của hiroy (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  hiroy

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comer

    • ingerir alimentos
    • alimentar-se
    • comida
  • Từ đồng nghĩa với comer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comer trong Tiếng Bồ Đào Nha

comer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm comer
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comer trong Tiếng Hà Lan

comer phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm comer
    Phát âm của kashira (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  kashira

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comer trong Tiếng Galicia

comer phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm comer
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của comer

    • someone with a promising future
    • someone who arrives (or has arrived)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ comer?
comer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ comer comer   [hbo]

Từ ngẫu nhiên: viviendaparalelepípedoidiomaalcalosisinvierno