Cách phát âm commendable

Filter language and accent
filter
commendable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmendəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm commendable
    Phát âm của Tameka (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Tameka

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commendable

    • in an admirable manner
    • worthy of high praise
  • Từ đồng nghĩa với commendable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commendable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ commendable?
commendable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ commendable commendable   [en - uk]
  • Ghi âm từ commendable commendable   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou