Cách phát âm commensurable

trong:
Filter language and accent
filter
commensurable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmenʃərəbl̩; /-s/-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm commensurable
    Phát âm của tylevass (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tylevass

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của commensurable

    • capable of being measured by a common standard

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commensurable trong Tiếng Anh

commensurable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.mɑ̃.sy.ʁabl
  • phát âm commensurable
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commensurable

    • mesurable, dont on peut prendre la mesure
  • Từ đồng nghĩa với commensurable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commensurable trong Tiếng Pháp

commensurable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm commensurable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commensurable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel