Cách phát âm commit

trong:
Filter language and accent
filter
commit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm commit
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    21 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm commit
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm commit
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commit

    • perform an act, usually with a negative connotation
    • give entirely to a specific person, activity, or cause
    • cause to be admitted; of persons to an institution
  • Từ đồng nghĩa với commit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ commit?
commit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ commit commit   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften