Cách phát âm comparative

Filter language and accent
filter
comparative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpærətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm comparative
    Phát âm của Mimsyborogove923 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mimsyborogove923

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm comparative
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comparative

    • the comparative form of an adjective or adverb
    • relating to or based on or involving comparison
    • estimated by comparison; not absolute or complete
  • Từ đồng nghĩa với comparative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comparative trong Tiếng Anh

comparative phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm comparative
    Phát âm của Mats71 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Mats71

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comparative trong Tiếng Ý

comparative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm comparative
    Phát âm của Gaelles (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Gaelles

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comparative trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ comparative?
comparative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ comparative comparative   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril