-
phát âm complimentsPhát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ PhápPhát âm của Musicienne69
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Il a reçu beaucoup de compliments de ses professeurs
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compliments trong Tiếng Pháp
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Do you like to pay compliments to Marina that excite her?
Give my compliments to the chef!
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compliments trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: Bonsoir, orange, trompe-l'oeil, avoir, putain