Cách phát âm concupiscence

Filter language and accent
filter
concupiscence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈkjuːpɪsəns
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm concupiscence
    Phát âm của bonobo (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  bonobo

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của concupiscence

    • a desire for sexual intimacy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concupiscence trong Tiếng Anh

concupiscence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.ky.pi.sɑ̃s
  • phát âm concupiscence
    Phát âm của janfilip (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  janfilip

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concupiscence
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của concupiscence

    • tendance à vouloir profiter des biens matériels
    • tendance à vouloir profiter des plaisirs de la chair
  • Từ đồng nghĩa với concupiscence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concupiscence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ concupiscence?
concupiscence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ concupiscence concupiscence   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather