Cách phát âm conduct

trong:
Filter language and accent
filter
conduct phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  v: kənˈdʌkt; n: 'kɒndʌkt
1.  conduct  [Noun]
phát âm conduct
Thổ âm Âm giọng Mỹ
2.  conduct  [Verb]
phát âm conduct
Thổ âm Âm giọng Mỹ
1
conduct  [Noun]
Đánh vần theo âm vị:  'kɒndʌkt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conduct
    Phát âm của gunterjen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gunterjen

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm conduct
    Phát âm của NikPeachey (Nam từ Maroc) Nam từ Maroc
    Phát âm của  NikPeachey

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conduct trong Tiếng Anh

2
conduct  [Verb]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈdʌkt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conduct
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm conduct
    Phát âm của Pixbyted (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Pixbyted

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conduct trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conduct

    • manner of acting or controlling yourself
    • (behavioral attributes) the way a person behaves toward other people
    • direct the course of; manage or control
  • Từ đồng nghĩa với conduct

conduct phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm conduct
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conduct trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conduct?
conduct đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conduct
    • conduct [Noun]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ conduct
    • conduct [Verb]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ conduct conduct   [tr]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat