Cách phát âm confetti

trong:
Filter language and accent
filter
confetti phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm confetti
    Phát âm của mafaldastasi (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  mafaldastasi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confetti trong Tiếng Ý

confetti phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈfeti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm confetti
    Phát âm của yourenglishclasses (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  yourenglishclasses

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confetti
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của confetti

    • small pieces or streamers of colored paper that are thrown around on festive occasions (as at a wedding)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confetti trong Tiếng Anh

confetti phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.fe.ti
  • phát âm confetti
    Phát âm của simoniz6 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  simoniz6

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confetti
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của confetti

    • familièrement rondelle de papier, généralement colorée, que l'on jette lors de festivités

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confetti trong Tiếng Pháp

confetti phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm confetti
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confetti trong Tiếng Hà Lan

confetti phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm confetti
    Phát âm của mareze (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  mareze

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confetti trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ confetti?
confetti đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confetti confetti   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: tastieraassaggioPortoingerimentoprenderemo