Cách phát âm connive

trong:
Filter language and accent
filter
connive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈnaɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm connive
    Phát âm của aec3993 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aec3993

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của connive

    • encourage or assent to illegally or criminally
    • form intrigues (for) in an underhand manner
  • Từ đồng nghĩa với connive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm connive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt