Cách phát âm collude

trong:
Filter language and accent
filter
collude phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈluːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm collude
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collude
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collude

    • act in unison or agreement and in secret towards a deceitful or illegal purpose
  • Từ đồng nghĩa với collude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collude trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel