Cách phát âm conspire

Filter language and accent
filter
conspire phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈspaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conspire
    Phát âm của SharonJ91 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SharonJ91

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conspire

    • engage in plotting or enter into a conspiracy, swear together
    • act in unison or agreement and in secret towards a deceitful or illegal purpose
  • Từ đồng nghĩa với conspire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conspire trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter