Cách phát âm consentir

trong:
Filter language and accent
filter
consentir phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.sɑ̃.tiʁ
  • phát âm consentir
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consentir trong Tiếng Pháp

consentir phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm consentir
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consentir trong Tiếng Bồ Đào Nha

consentir phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm consentir
    Phát âm của javiernomade (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  javiernomade

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consentir trong Tiếng Tây Ban Nha

consentir phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm consentir
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consentir trong Tiếng Khoa học quốc tế

consentir phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm consentir
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consentir trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ consentir?
consentir đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ consentir consentir   [es - latam]
  • Ghi âm từ consentir consentir   [gl]

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle