Cách phát âm consomme

trong:
Filter language and accent
filter
consomme phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈsɒmeɪ; US:kɒnsə'meɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm consomme
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của consomme

    • clear soup usually of beef or veal or chicken

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consomme trong Tiếng Anh

consomme phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.sɔm
  • phát âm consomme
    Phát âm của Malice (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Malice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consomme

    • achevé
    • utilisé
    • d'une qualité exceptionnelle
  • Từ đồng nghĩa với consomme

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consomme trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ consomme?
consomme đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ consomme consomme   [fr]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter