Cách phát âm converse

Filter language and accent
filter
converse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  v: kənˈvɜː(r)s; n/adj: 'kɒnvɜː(r)s
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm converse
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm converse
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của converse

    • a proposition obtained by conversion
    • carry on a conversation
    • of words so related that one reverses the relation denoted by the other

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm converse trong Tiếng Anh

converse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm converse
    Phát âm của MatthieuDX (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  MatthieuDX

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm converse
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm converse trong Tiếng Pháp

converse phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  converse
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm converse
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của converse

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo conversar: converse tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo conversar: não converse tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo conversar: que eu converse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm converse trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ converse?
converse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ converse converse   [en - uk]
  • Ghi âm từ converse converse   [es - es]
  • Ghi âm từ converse converse   [es - latam]
  • Ghi âm từ converse converse   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave