Cách phát âm convolution

Filter language and accent
filter
convolution phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒnvəˈluːʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm convolution
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convolution

    • the shape of something rotating rapidly
    • a convex fold or elevation in the surface of the brain
    • the action of coiling or twisting or winding together
  • Từ đồng nghĩa với convolution

    • phát âm Wind
      • wind [Noun]
      • wind [Verb]
      [en]
    • phát âm twist
      twist [en]
    • phát âm scroll
      scroll [en]
    • phát âm corkscrew
      corkscrew [en]
    • phát âm Coil
      Coil [en]
    • phát âm curl
      curl [en]
    • phát âm spiral
      spiral [en]
    • phát âm wordiness
      wordiness [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convolution trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ convolution?
convolution đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ convolution convolution   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen