Cách phát âm corniche

Filter language and accent
filter
corniche phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔʁ.niʃ
  • phát âm corniche
    Phát âm của ombrenuit (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ombrenuit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corniche

    • couronnement d'entablement, de façade, de meuble, constitué de moulures
    • versant vertical en montagne
    • argotiquement classe de préparation à l'école Saint Cyr
  • Từ đồng nghĩa với corniche

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corniche trong Tiếng Pháp

corniche phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm corniche
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corniche trong Tiếng Anh

corniche phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm corniche
    Phát âm của Schelde (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Schelde

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corniche trong Tiếng Flemish

corniche phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm corniche
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corniche trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ corniche?
corniche đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ corniche corniche   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle