Cách phát âm Cortes

Cortes phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈkoɾ.tes
    Spain
  • phát âm Cortes Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm Cortes Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cortes trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Cortes ví dụ trong câu

    • Puedo prometer, y prometo, intentar elaborar una Constitución con todos los grupos representados en las Cortes. (Adolfo Suárez)

      phát âm Puedo prometer, y prometo, intentar elaborar una Constitución con todos los grupos representados en las Cortes. (Adolfo Suárez) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Puedo prometer, y prometo, intentar elaborar una Constitución con todos los grupos representados en las Cortes. (Adolfo Suárez)

      phát âm Puedo prometer, y prometo, intentar elaborar una Constitución con todos los grupos representados en las Cortes. (Adolfo Suárez) Phát âm của evamu (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cortes phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm Cortes Phát âm của candean (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cortes trong Tiếng Galicia

Cortes phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Cortes Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cortes trong Tiếng Pháp

Cortes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Cortes Cortes [eu] Bạn có biết cách phát âm từ Cortes?

Từ ngẫu nhiên: gatoviviendaparalelepípedoidiomaalcalosis