Cách phát âm Corvette

Corvette phát âm trong Tiếng Anh [en]
kɔrːˈvet
    Other
  • phát âm Corvette Phát âm của megsi (Nữ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Corvette Phát âm của Ambush (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm Corvette Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm Corvette Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Corvette Phát âm của kaylarooney (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Corvette trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Corvette ví dụ trong câu

    • The Corvette has a stylish car body.

      phát âm The Corvette has a stylish car body. Phát âm của BBusnardo (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Corvette

    • a highly maneuverable escort warship; smaller than a destroyer

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Corvette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Corvette Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Corvette trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Corvette

    • ancien navire de guerre de tonnage supérieur au brick mais inférieur à la frégate
    • navire de guerre spécialisé dans la lutte anti-sous-marine
Corvette phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Corvette Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Corvette trong Tiếng Đức

Corvette phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Corvette Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Corvette Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Corvette trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable