Cách phát âm couch

trong:
Filter language and accent
filter
couch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kaʊtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm couch
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm couch
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm couch
    Phát âm của jt2007 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jt2007

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm couch
    Phát âm của ChanXec (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ChanXec

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm couch
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm couch
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của couch

    • an upholstered seat for more than one person
    • a flat coat of paint or varnish used by artists as a primer
    • a narrow bed on which a patient lies during psychiatric or psychoanalytic treatment
  • Từ đồng nghĩa với couch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couch trong Tiếng Anh

couch phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  kaʊ̯ʧ
  • phát âm couch
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • couch ví dụ trong câu

    • die Couch

      phát âm die Couch
      Phát âm của zoridori (Nữ)
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couch trong Tiếng Đức

couch phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm couch
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couch trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ couch?
couch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ couch couch   [en]
  • Ghi âm từ couch couch   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter