Cách phát âm settee

trong:
Filter language and accent
filter
settee phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  seˈtiː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm settee
    Phát âm của taybo20 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  taybo20

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm settee
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm settee
    Phát âm của extrabatteries (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  extrabatteries

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của settee

    • a long wooden bench with a back
    • a small sofa
  • Từ đồng nghĩa với settee

    • phát âm pew
      pew [en]
    • phát âm bank
      bank [en]
    • phát âm seat
      seat [en]
    • phát âm stall
      stall [en]
    • phát âm bench
      bench [en]
    • phát âm form
      form [en]
    • phát âm couch
      couch [en]
    • phát âm sofa
      sofa [en]
    • phát âm divan
      divan [en]
    • phát âm lounge
      lounge [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm settee trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ settee?
settee đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ settee settee   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither