Cách phát âm pew

Filter language and accent
filter
pew phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pjuː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pew
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pew
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pew
    Phát âm của languagejunkie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  languagejunkie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pew
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pew

    • long bench with backs; used in church by the congregation
  • Từ đồng nghĩa với pew

    • phát âm bench
      bench [en]
    • phát âm bank
      bank [en]
    • phát âm seat
      seat [en]
    • phát âm stall
      stall [en]
    • phát âm settee
      settee [en]
    • phát âm form
      form [en]
    • phát âm chair
      chair [en]
    • phát âm throne
      throne [en]
    • phát âm stool
      stool [en]
    • phát âm saddle
      saddle [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pew trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature