Cách phát âm saddle

trong:
Filter language and accent
filter
saddle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsædl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm saddle
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm saddle
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saddle
    Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  susan1430

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm saddle
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saddle

    • a seat for the rider of a horse or camel
    • a pass or ridge that slopes gently between two peaks (is shaped like a saddle)
    • cut of meat (especially mutton or lamb) consisting of part of the backbone and both loins
  • Từ đồng nghĩa với saddle

    • phát âm chair
      chair [en]
    • phát âm stool
      stool [en]
    • phát âm bench
      bench [en]
    • phát âm pew
      pew [en]
    • phát âm settee
      settee [en]
    • phát âm throne
      throne [en]
    • phát âm seat
      seat [en]
    • phát âm burden
      burden [en]
    • phát âm heap
      heap [en]
    • phát âm pack
      pack [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saddle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat