Cách phát âm stall

Filter language and accent
filter
stall phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stɔːl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stall
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stall
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stall
    Phát âm của BritniRose (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BritniRose

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm stall
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stall

    • a compartment in a stable where a single animal is confined and fed
    • small area set off by walls for special use
    • a booth where articles are displayed for sale
  • Từ đồng nghĩa với stall

    • phát âm obstruct
      obstruct [en]
    • phát âm hamper
      hamper [en]
    • phát âm hinder
      hinder [en]
    • phát âm loiter
      loiter [en]
    • phát âm delay
      delay [en]
    • phát âm flood
      flood [en]
    • phát âm choke
      choke [en]
    • phát âm die
      die [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stall trong Tiếng Anh

stall phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm stall
    Phát âm của johnnyplease (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  johnnyplease

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stall
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stall trong Tiếng Đức

stall phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm stall
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stall
    Phát âm của bjornodd (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  bjornodd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stall trong Tiếng Na Uy

stall phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm stall
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stall trong Tiếng Thụy Điển

stall phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm stall
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stall trong Tiếng Hạ Đức

stall phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm stall
    Phát âm của bjornodd (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  bjornodd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stall trong Tiếng Tân Na Uy

stall phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm stall
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stall trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stall?
stall đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stall stall   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril