Cách phát âm countdown

trong:
Filter language and accent
filter
countdown phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm countdown
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của countdown

    • counting backward from an arbitrary number to indicate the time remaining before some event (such as launching a space vehicle)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm countdown trong Tiếng Anh

countdown phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm countdown
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm countdown trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ countdown?
countdown đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ countdown countdown   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather