Cách phát âm coups

Filter language and accent
filter
coups phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm coups
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coups trong Tiếng Pháp

coups phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kuːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm coups
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coups

    • a sudden and decisive change of government illegally or by force
    • a brilliant and notable success

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coups trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman