-
phát âm coupsPhát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của mgersin
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
en deux coups de cuillère à pot
Ce dessinateur donne vie à ses personnages en quelques coups de crayons
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coups trong Tiếng Pháp
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coups trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: chien, fromage, quelque chose, brun, maman