Cách phát âm cousin

trong:
cousin phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkʌzn̩
    American
  • phát âm cousin Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cousin Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm cousin Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm cousin Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cousin trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cousin ví dụ trong câu

    • My cousin has calcium deposits in his bronchi, a condition called broncholithiasis.

      phát âm My cousin has calcium deposits in his bronchi, a condition called broncholithiasis. Phát âm của anniegcb (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • My cousin will be here in my parents' stead.

      phát âm My cousin will be here in my parents' stead. Phát âm của hi1357357 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cousin

    • the child of your aunt or uncle

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cousin phát âm trong Tiếng Đức [de]
kuˈzɛ̃ː
  • phát âm cousin Phát âm của Nordlys (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cousin Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cousin Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cousin Phát âm của JuKaRam (Nữ từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cousin Phát âm của WernR (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cousin trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • cousin ví dụ trong câu

    • Womit habe ich es nur verdient, solch einen Faulpelz als Cousin zu haben?

      phát âm Womit habe ich es nur verdient, solch einen Faulpelz als Cousin zu haben? Phát âm của Checkmaster (Nam từ Đức)
    • Womit habe ich es nur verdient, solch einen Faulpelz als Cousin zu haben?

      phát âm Womit habe ich es nur verdient, solch einen Faulpelz als Cousin zu haben? Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
cousin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cousin Phát âm của vcelier (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cousin Phát âm của NickLafond (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cousin Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cousin Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cousin trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • cousin ví dụ trong câu

    • Mon cousin est venu à Toulouse. Je lui fais faire le tour

      phát âm Mon cousin est venu à Toulouse. Je lui fais faire le tour Phát âm của punade (Nữ từ Pháp)
    • Hugo est mon cousin par alliance

      phát âm Hugo est mon cousin par alliance Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cousin

    • personne ayant en commun un couple d'ancêtres avec une autre, sans en être le frère ou la sœur
    • moustique de la famille des culicidés
  • Từ đồng nghĩa với cousin

cousin phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm cousin Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cousin trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday