Cách phát âm cousin

trong:
cousin phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkʌzn̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cousin trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • cousin ví dụ trong câu

    • My cousin has calcium deposits in his bronchi, a condition called broncholithiasis.

      phát âm My cousin has calcium deposits in his bronchi, a condition called broncholithiasis. Phát âm của anniegcb (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của cousin

    • the child of your aunt or uncle
cousin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cousin cousin [en] Bạn có biết cách phát âm từ cousin?

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk