Cách phát âm couturier

couturier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ku.ty.ʁje
  • phát âm couturier Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couturier trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • couturier ví dụ trong câu

    • Le couturier présente sa nouvelle collection

      phát âm Le couturier présente sa nouvelle collection Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Le couturier a cousu les pièces de la robe

      phát âm Le couturier a cousu les pièces de la robe Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của couturier

    • qualifie un muscle de la cuisse
    • celui qui gère une maison de haute couture
    • personne qui fabrique ou retouche des vêtements

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

couturier phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm couturier Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couturier trong Tiếng Hà Lan

couturier phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm couturier Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couturier trong Tiếng Ý

couturier phát âm trong Tiếng Anh [en]
kuˈtʊəriˌeɪ, -iər, -ˈtʊərjeɪ
    Âm giọng Anh
  • phát âm couturier Phát âm của tommarquand (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couturier trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của couturier

    • someone who designs clothing

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie