Cách phát âm couturier

Filter language and accent
filter
couturier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ku.ty.ʁje
  • phát âm couturier
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm couturier
    Phát âm của AlexisGth (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  AlexisGth

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của couturier

    • qualifie un muscle de la cuisse
    • celui qui gère une maison de haute couture
    • personne qui fabrique ou retouche des vêtements

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couturier trong Tiếng Pháp

couturier phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm couturier
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couturier trong Tiếng Hà Lan

couturier phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm couturier
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couturier trong Tiếng Ý

couturier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kuˈtʊəriˌeɪ, -iər, -ˈtʊərjeɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm couturier
    Phát âm của tommarquand (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  tommarquand

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của couturier

    • someone who designs clothing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couturier trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ couturier?
couturier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ couturier couturier   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain