Cách phát âm cozy

Filter language and accent
filter
cozy phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cozy
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cozy
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cozy
    Phát âm của pcat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pcat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cozy

    • a padded cloth covering to keep a teapot warm
    • enjoying or affording comforting warmth and shelter especially in a small space
    • having or fostering a warm or friendly and informal atmosphere
  • Từ đồng nghĩa với cozy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cozy trong Tiếng Anh

cozy phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.zi
  • phát âm cozy
    Phát âm của Tenq (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Tenq

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cozy trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cozy?
cozy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cozy cozy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork