Cách phát âm Cuero

Filter language and accent
filter
Cuero phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Cuero
    Phát âm của gabardinaverde (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  gabardinaverde

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Cuero
    Phát âm của Paliz (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  Paliz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Cuero
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Cuero
    Phát âm của orgullomoore (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  orgullomoore

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Cuero

    • Pellejo grueso y duro que cubre la carne de algunos animales.
    • Material elástico y resistente obtenido depués de tratar el cuero 1 de los animales.
  • Từ đồng nghĩa với Cuero

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cuero trong Tiếng Tây Ban Nha

Cuero phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwerəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Cuero
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cuero trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Costa Ricalibroidiotapronunciacióntrabajo