Cách phát âm bota

bota phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm bota Phát âm của Meleiro (Nam từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm bota Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bota Phát âm của erhnice (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bota Phát âm của PHScanes (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bota trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • bota ví dụ trong câu

    • Vestido é para vestir. Mas bota é para calçar e calça é para botar.

      phát âm Vestido é para vestir. Mas bota é para calçar e calça é para botar. Phát âm của mmendonca (Nam từ Brasil)
    • A sua bota é a melhor das botas

      phát âm A sua bota é a melhor das botas Phát âm của PHScanes (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bota phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈbo.ta
    Các âm giọng khác
  • phát âm bota Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bota trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • bota ví dụ trong câu

    • bota fuerte

      phát âm bota fuerte Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • bota de tacos, botas de tacos

      phát âm bota de tacos, botas de tacos Phát âm của irs00013 (Nữ từ Tây Ban Nha)
bota phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm bota Phát âm của Skypi (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bota trong Tiếng Séc

bota phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bota Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bota trong Tiếng Thụy Điển

bota phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bota Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bota trong Tiếng Catalonia

bota phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm bota Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bota trong Tiếng Basque

Cụm từ
  • bota ví dụ trong câu

    • inon direnak bota

      phát âm inon direnak bota Phát âm của elipociello (Nữ từ Tây Ban Nha)
bota phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bota Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bota trong Tiếng Đức

bota phát âm trong Tiếng Papiamento [pap]
  • phát âm bota Phát âm của Patin_Guerrero (Nam từ Aruba)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bota trong Tiếng Papiamento

bota đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bota bota [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ bota?
  • Ghi âm từ bota bota [gl] Bạn có biết cách phát âm từ bota?
  • Ghi âm từ bota bota [ast] Bạn có biết cách phát âm từ bota?
  • Ghi âm từ bota bota [rgn] Bạn có biết cách phát âm từ bota?

Từ ngẫu nhiên: árvorechimarrãoChico Buarquecelularporra