Cách phát âm dermis

trong:
Filter language and accent
filter
dermis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɜːmɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dermis
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dermis
    Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnoNeal

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dermis

    • the deep vascular inner layer of the skin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dermis trong Tiếng Anh

dermis phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  'deɾ.mis
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm dermis
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm dermis
    Phát âm của LUZDELUNA (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  LUZDELUNA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dermis

    • En Anatomía Capa de piel situada bajo la epidermis y firmemente conectado a ella.
  • Từ đồng nghĩa với dermis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dermis trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dermis?
dermis đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dermis dermis   [eu]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften