Cách phát âm cursor

Filter language and accent
filter
cursor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm cursor
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cursor trong Tiếng Latin

cursor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɜːsə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cursor
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cursor
    Phát âm của Steph (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Steph

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cursor
    Phát âm của graciegjj (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  graciegjj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cursor

    • (computer science) indicator consisting of a movable spot of light (an icon) on a visual display; moving it allows the user to point to commands or screen positions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cursor trong Tiếng Anh

cursor phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkœʁzɐ
  • phát âm cursor
    Phát âm của makro (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  makro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cursor trong Tiếng Đức

cursor phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cursor
    Phát âm của adi63 (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  adi63

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cursor trong Tiếng Romania

cursor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cursor
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cursor trong Tiếng Catalonia

cursor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cursor
    Phát âm của german2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  german2012

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cursor

    • Pieza que se desliza a lo largo de otra en algunos aparatos.
    • Marca móvil que sirve de indicador en la pantalla de diversos aparatos, por ejemplo de un ordenador.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cursor trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cursor?
cursor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cursor cursor   [en - uk]
  • Ghi âm từ cursor cursor   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: omnisfamiliasicnātīvuscanis