Cách phát âm cyclone

trong:
cyclone phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsaɪkləʊn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm cyclone Phát âm của usagora (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cyclone Phát âm của nortonc (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cyclone Phát âm của SmallAdvantages (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cyclone trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cyclone

    • (meteorology) rapid inward circulation of air masses about a low pressure center; circling counterclockwise in the northern hemisphere and clockwise in the southern
    • a violent rotating windstorm
  • Từ đồng nghĩa với cyclone

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cyclone phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cyclone Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cyclone Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cyclone Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cyclone Phát âm của ilang (Nữ từ Réunion)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cyclone trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cyclone

    • zone de basses pressions dans laquelle l'air se précipite et tourbillonne
    • ce phénomène lorsqu'il se déplace sur des étendues géographiques en provoquant de gros dégâts
    • par extension personne hyperactive, laissant les autres personnes abattues après son passage
  • Từ đồng nghĩa với cyclone

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck