Cách phát âm cyclone

trong:
Filter language and accent
filter
cyclone phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsaɪkləʊn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cyclone
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cyclone
    Phát âm của usagora (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  usagora

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cyclone
    Phát âm của nortonc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nortonc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cyclone
    Phát âm của SmallAdvantages (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SmallAdvantages

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cyclone
    Phát âm của isenriver (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  isenriver

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cyclone

    • (meteorology) rapid inward circulation of air masses about a low pressure center; circling counterclockwise in the northern hemisphere and clockwise in the southern
    • a violent rotating windstorm
  • Từ đồng nghĩa với cyclone

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cyclone trong Tiếng Anh

cyclone phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cyclone
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cyclone
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cyclone
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cyclone
    Phát âm của ilang (Nữ từ Réunion) Nữ từ Réunion
    Phát âm của  ilang

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cyclone

    • zone de basses pressions dans laquelle l'air se précipite et tourbillonne
    • ce phénomène lorsqu'il se déplace sur des étendues géographiques en provoquant de gros dégâts
    • par extension personne hyperactive, laissant les autres personnes abattues après son passage
  • Từ đồng nghĩa với cyclone

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cyclone trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature