Cách phát âm cyclotron

trong:
Filter language and accent
filter
cyclotron phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsaɪklətrɒn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cyclotron
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cyclotron
    Phát âm của aliciaBRAT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aliciaBRAT

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cyclotron

    • an accelerator that imparts energies of several million electron-volts to rapidly moving particles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cyclotron trong Tiếng Anh

cyclotron phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  si.klɔ.tʁɔ̃
  • phát âm cyclotron
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cyclotron

    • accélérateur de particules de forme circulaire, utilisant un champ magnétique fixe
  • Từ đồng nghĩa với cyclotron

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cyclotron trong Tiếng Pháp

cyclotron phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cyclotron
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cyclotron trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork