Cách phát âm dampness

trong:
Filter language and accent
filter
dampness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdæmpnəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dampness
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dampness
    Phát âm của eralakiy (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  eralakiy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dampness

    • a slight wetness
  • Từ đồng nghĩa với dampness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dampness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dampness?
dampness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dampness dampness   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou