Cách phát âm humidity

trong:
Filter language and accent
filter
humidity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hjuːˈmɪdɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm humidity
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm humidity
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của humidity

    • wetness in the atmosphere
  • Từ đồng nghĩa với humidity

    • phát âm dampness
      dampness [en]
    • phát âm dankness
      dankness [en]
    • phát âm fog
      fog [en]
    • phát âm damp
      damp [en]
    • phát âm steam
      steam [en]
    • phát âm vapour
      vapour [en]
    • phát âm wet
      wet [en]
    • phát âm moisture
      moisture [en]
    • phát âm drizzle
      drizzle [en]
    • phát âm rain
      rain [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humidity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ humidity?
humidity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ humidity humidity   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave