Cách phát âm dankness

trong:
Filter language and accent
filter
dankness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dæŋknəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dankness
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dankness

    • unpleasant wetness
  • Từ đồng nghĩa với dankness

    • phát âm dampness
      dampness [en]
    • phát âm moisture
      moisture [en]
    • phát âm humidity
      humidity [en]
    • phát âm drizzle
      drizzle [en]
    • phát âm rain
      rain [en]
    • phát âm wet
      wet [en]
    • phát âm fog
      fog [en]
    • phát âm steam
      steam [en]
    • phát âm vapour
      vapour [en]
    • phát âm damp
      damp [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dankness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat